




Thông tin sản phẩm
- Môi chất lạnh
- R410A
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- Dàn lạnh: 220V, 3Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 208~230V, 3Ph~, 60Hz
- Hiệu suất EER
- 2.89
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 9000
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Scroll
- Lượng gas nạp sẵn
- 6.5
Tiện ích
- Điều khiển
- Wired controller (Optional)
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 26
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 88700
- Kích thước dàn lạnh
- 1,139×721×1,450
- Kích thước dàn nóng
- 1,260×908×700
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 187 / 204
- Độ ồn dàn lạnh
- 56
- Độ ồn dàn nóng
- 69
- Áp suất tĩnh ngoài
- 24.9~149.4
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 170 / 201
- Ống đồng lỏng/hơi
- Φ9.52 (Liquid), Φ25 (Gas)
Máy xử lý không khí DX AHU Midea T1 60Hz (10 HP)
Thương hiệu:
20.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Máy xử lý không khí DX AHU Midea T1 60Hz là dàn xử lý không khí ahu Midea với các mức công suất 10.0 HP, 12.5 HP, môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 10.0 HP–12.5 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Dàn xử lý không khí AHU
Máy xử lý không khí DX AHU Midea T1 60Hz thuộc nhóm Dàn xử lý không khí AHU của Midea (dòng R410A DX AHU Series, T1 application, 60Hz). Kiểu dáng dàn lạnh đồng bộ trong dòng, giúp chọn mã máy chủ yếu theo công suất và tải nhiệt. Các mã đại diện gồm MVA-90CWN1-V 10.0 HP, MVA-120CWN1-V 12.5 HP.

Hiệu suất và dải công suất
Dải công suất hiện có gồm 10.0 HP, 12.5 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MVA-90CWN1-V — 10.0 HP — công suất lạnh 26 kW. MVA-120CWN1-V — 12.5 HP — công suất lạnh 35 kW. Độ ồn trong nhà thấp nhất 56 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Cấu hình kỹ thuật: môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện Dàn lạnh: 220V, 3Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 208~230V, 3Ph~, 60Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 10.0 HP, 12.5 HP trong cùng dòng
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 56 dB(A)
- Dàn xử lý không khí AHU Midea theo catalog đã kiểm chứng
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mva-90cwn1-v) | 10 |
|---|---|
| Công suất (mva-120cwn1-v) | 12.5 |
| Công suất lạnh (mva-90cwn1-v) | 26 kW |
| Công suất lạnh (mva-120cwn1-v) | 35 kW |
| Hiệu suất EER | 2.89 W/W |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Nguồn điện | Dàn lạnh: 220V, 3Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 208~230V, 3Ph~, 60Hz |
| Độ ồn dàn lạnh (mva-90cwn1-v) | 56 dB(A) |
| Độ ồn dàn lạnh (mva-120cwn1-v) | 60 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh | 1,139×721×1,450 mm |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Không gian thương mại
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 10.0 HP, 12.5 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MVA-90CWN1-V, MVA-120CWN1-V. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A theo hồ sơ kỹ thuật.