




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Công nghệ Inverter
- true
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 1-phase, 220-240V, 50/60Hz
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 1465
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 56
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 191100
- Kích thước dàn lạnh
- 1600 1810 615
- Dàn nóng đi kèm
- MOUL-192HD1N1-G
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 5916/6400/6844/7308/7772/8236/8700
- Độ ồn dàn lạnh
- 61.0/59.8/58.5/57.1/55.6/53.9/52.1
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 211/229
- Ống đồng lỏng/hơi
- Ф 15.9/ Ф 28.6
- Ống thoát nước
- 32
Điều hòa tủ đứng Midea Quantum 1 chiều Inverter MFTL (20 HP)
Thương hiệu:
24.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa tủ đứng Midea Quantum 1 chiều Inverter MFTL là điều hòa tủ đứng đặt sàn Midea với các mức công suất 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, 20.0 HP, công nghệ Inverter, 1 chiều làm lạnh. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 8.0 HP–20.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa tủ đứng đặt sàn
Điều hòa tủ đứng Midea Quantum 1 chiều Inverter MFTL thuộc nhóm Điều hòa tủ đứng đặt sàn của Midea (dòng Quantum Series). Dàn lạnh có kích thước 1150 1810 615 mm và khối lượng khoảng 155/168,5 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MFTL-76HDN1 8.0 HP, MFTL-96HDN1 10.0 HP, MFTL-120HDN1 12.5 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter
Dải công suất hiện có gồm 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, 20.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MFTL-76HDN1 — 8.0 HP — công suất lạnh 25.2 kW. MFTL-96HDN1 — 10.0 HP — công suất lạnh 28 kW. MFTL-120HDN1 — 12.5 HP — công suất lạnh 33.5 kW. MFTL-150HDN1 — 15.0 HP — công suất lạnh 45 kW. Độ ồn trong nhà thấp nhất 48.2 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 8700 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 1 chiều làm lạnh.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện 1-phase, 220-240V, 50/60Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, 20.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 48.2 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 1150 1810 615 mm
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mftl-76hdn1) | 8 |
|---|---|
| Công suất (mftl-96hdn1) | 10 |
| Công suất (mftl-120hdn1) | 12.5 |
| Công suất (mftl-150hdn1) | 15 |
| Công suất (mftl-192hdn1) | 20 |
| Công suất lạnh (mftl-76hdn1) | 25.2 kW |
| Công suất lạnh (mftl-96hdn1) | 28 kW |
| Công suất lạnh (mftl-120hdn1) | 33.5 kW |
| Công suất lạnh (mftl-150hdn1) | 45 kW |
| Công suất lạnh (mftl-192hdn1) | 56 kW |
| Nguồn điện | 1-phase, 220-240V, 50/60Hz |
| Công nghệ Inverter | true |
Ứng dụng
- Sảnh lớn
- Cửa hàng
- Nhà hàng
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, 20.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MFTL-76HDN1, MFTL-96HDN1, MFTL-120HDN1, MFTL-150HDN1, MFTL-192HDN1. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng công nghệ gì?
Máy thuộc nhóm Inverter.