




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240V/1Ph/50Hz
- Hiệu suất CSPF
- 3.51
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 790
- Dòng điện định mức
- 3.7
Công nghệ làm lạnh
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.032
Tiện ích
- Điều khiển
- Yes/Bao gồm
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 2.64
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 9000
- Kích thước dàn lạnh
- 777 × 250 × 201
- Kích thước dàn nóng
- 712 × 459 × 276
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 22.2/24.2
- Dàn nóng đi kèm
- RC9-TB-BT
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 460/413/354
- Độ ồn dàn lạnh
- 39/36/33
- Độ ồn dàn nóng
- 50
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 7.4/9.0
- Ống đồng lỏng/hơi
- 6.35/9.52
- Chiều dài ống tối đa
- 20
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 10
Điều hòa treo tường Reetech RT-TB-BT R32 (1 HP)
Thương hiệu:
20.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa treo tường Reetech RT-TB-BT R32 là điều hòa treo tường Reetech với các mức công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 1 chiều làm lạnh, môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.0 HP–2.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế máy lạnh treo tường
Điều hòa treo tường Reetech RT-TB-BT R32 thuộc nhóm Điều hòa treo tường của Reetech (dòng RT-TB-BT). Dàn lạnh có kích thước 777 × 250 × 201 mm và khối lượng khoảng 7.4/9.0 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm RT9-TB-BT 1.0 HP, RT12-TB-BT 1.5 HP, RT18-TB-BT 2.0 HP.

Hiệu suất và dải công suất
Dải công suất hiện có gồm 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. RT9-TB-BT — 1.0 HP — công suất lạnh 2.64 kW — CSPF 3,51. RT12-TB-BT — 1.5 HP — công suất lạnh 3.52 kW — CSPF 3,53. RT18-TB-BT — 2.0 HP — công suất lạnh 5.28 kW — CSPF 3,41. Độ ồn trong nhà thấp nhất 32 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 750 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: chức năng 1 chiều làm lạnh, môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 712 × 459 × 276 mm, nặng 22.2/24.2 kg, độ ồn ngoài trời 50 dB(A). Chiều dài ống tối đa 20 m và chênh cao tối đa 10 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nguồn điện 220-240V/1Ph/50Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP trong cùng dòng
- Môi chất lạnh R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 32 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 777 × 250 × 201 mm
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (rt9-tb-bt) | 1 |
|---|---|
| Công suất (rt12-tb-bt) | 1.5 |
| Công suất (rt18-tb-bt) | 2 |
| Công suất lạnh (rt9-tb-bt) | 2.64 kW |
| Công suất lạnh (rt12-tb-bt) | 3.52 kW |
| Công suất lạnh (rt18-tb-bt) | 5.28 kW |
| Hiệu suất CSPF (rt9-tb-bt) | 3.51 W/W |
| Hiệu suất CSPF (rt12-tb-bt) | 3.53 W/W |
| Hiệu suất CSPF (rt18-tb-bt) | 3.41 W/W |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240V/1Ph/50Hz |
| Chức năng | cooling-only |
Ứng dụng
- Phòng ngủ
- Phòng khách
- Căn hộ
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm RT9-TB-BT, RT12-TB-BT, RT18-TB-BT. Chọn theo tải lạnh và điều kiện lắp đặt.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32 theo hồ sơ kỹ thuật.