




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240V~/50Hz/1P
- Hiệu suất EER
- 3.01
- Hiệu suất COP
- 3.4
- Hiệu suất CSPF
- 4.49
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 1130
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 1005
Công nghệ làm lạnh
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.49
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 12000
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 12000
- Kích thước dàn lạnh
- 790 x 275 x 192
- Kích thước dàn nóng
- 712 x 459 x 276
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 20/23
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 560/500/400
- Độ ồn dàn lạnh
- 37/33/25
- Độ ồn dàn nóng
- 50
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 8/10
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 10
Điều hòa treo tường Nagakawa Inverter 2 chiều T29 R32 (1.5 HP)
Thương hiệu:
5.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa treo tường Nagakawa Inverter 2 chiều T29 R32 là điều hòa treo tường Nagakawa với các mức công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.0 HP–2.5 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế máy lạnh treo tường
Điều hòa treo tường Nagakawa Inverter 2 chiều T29 R32 thuộc nhóm Điều hòa treo tường của Nagakawa (dòng T29 SERIES). Dàn lạnh có kích thước 790 x 275 x 192 mm và khối lượng khoảng 8/10 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm NIS-A09R2T29 1.0 HP, NIS-A12R2T29 1.5 HP, NIS-A18R2T29 2.0 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. NIS-A09R2T29 — 1.0 HP — CSPF 4,49. NIS-A12R2T29 — 1.5 HP — CSPF 4,49. NIS-A18R2T29 — 2.0 HP — CSPF 5,2. NIS-A24R2T29 — 2.5 HP — CSPF 5,21. Độ ồn trong nhà thấp nhất 25 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 1100 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 712 x 459 x 276 mm, nặng 20/23 kg, độ ồn ngoài trời 50 dB(A). Chênh cao lắp đặt tối đa 10 m theo hồ sơ kỹ thuật. Nguồn điện 220-240V~/50Hz/1P theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 25 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 790 x 275 x 192 mm
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (nis-a09r2t29) | 1 |
|---|---|
| Công suất (nis-a12r2t29) | 1.5 |
| Công suất (nis-a18r2t29) | 2 |
| Công suất (nis-a24r2t29) | 2.5 |
| Hiệu suất CSPF (nis-a09r2t29) | 4.49 W/W |
| Hiệu suất CSPF (nis-a12r2t29) | 4.49 W/W |
| Hiệu suất CSPF (nis-a18r2t29) | 5.2 W/W |
| Hiệu suất CSPF (nis-a24r2t29) | 5.21 W/W |
| Hiệu suất EER (nis-a09r2t29) | 3.15 W/W |
| Hiệu suất EER (nis-a12r2t29) | 3.01 W/W |
| Hiệu suất EER (nis-a18r2t29) | 3.24 W/W |
| Hiệu suất EER (nis-a24r2t29) | 3.23 W/W |
Ứng dụng
- Phòng ngủ
- Phòng khách
- Căn hộ
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm NIS-A09R2T29, NIS-A12R2T29, NIS-A18R2T29, NIS-A24R2T29. Chọn theo tải lạnh/sưởi và điều kiện lắp đặt.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.