




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
- Diện tích phòng phù hợp
- 16~23
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240V-1Ph,FREQUENCY-50Hz
- Hiệu suất EER
- 2.9
- Hiệu suất COP
- 3.5
- Hiệu suất CSPF
- 4.9
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 1150
- Dòng điện định mức
- 10
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 1088
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- ROTARY
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.55
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- -15~50
- Nhiệt độ hoạt động (sưởi)
- -20~30
Tiện ích
- Điều khiển
- Remote Control
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 12500
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 13000
- Kích thước dàn lạnh
- 805x194x285
- Kích thước dàn nóng
- 720x270x495
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 23.2/25.0
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 540/430/314
- Độ ồn dàn lạnh
- 40.5/34.5/25
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 1800
- Độ ồn dàn nóng
- 56.0
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 7.6/9.8
- Ống đồng lỏng/hơi
- 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in)
- Chiều dài ống tối đa
- 25
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 10
Điều hòa treo tường Midea X-Cool Inverter 2 chiều R32 (1.5 HP)
Thương hiệu:
4.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa treo tường Midea X-Cool Inverter 2 chiều R32 là điều hòa treo tường Midea với các mức công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.0 HP–2.5 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế máy lạnh treo tường
Điều hòa treo tường Midea X-Cool Inverter 2 chiều R32 thuộc nhóm Điều hòa treo tường của Midea (dòng X-Cool Inverter). Dàn lạnh có kích thước 805x194x285 mm và khối lượng khoảng 7,6/9.7 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MSAFBU-10HRDN8 1.0 HP, MSAFBU-13HRDN8 1.5 HP, MSAFCU-18HRFN8 2.0 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MSAFBU-10HRDN8 — 1.0 HP — CSPF 5. MSAFBU-13HRDN8 — 1.5 HP — CSPF 4,9. MSAFCU-18HRFN8 — 2.0 HP — CSPF 5,2. MSAFDUII-24HRFN8 — 2.5 HP — EER 2,71. Độ ồn trong nhà thấp nhất 25 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 980 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 720x270x495 mm, nặng 23,2/25.0 kg, độ ồn ngoài trời 55.5 dB(A). Chiều dài ống tối đa 25 m và chênh cao tối đa 10 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nguồn điện 220-240V-1Ph,FREQUENCY-50Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 25 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 805x194x285 mm
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (msafbu-10hrdn8) | 1 |
|---|---|
| Công suất (msafbu-13hrdn8) | 1.5 |
| Công suất (msafcu-18hrfn8) | 2 |
| Công suất (msafduii-24hrfn8) | 2.5 |
| Hiệu suất CSPF (msafbu-10hrdn8) | 5 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msafbu-13hrdn8) | 4.9 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msafcu-18hrfn8) | 5.2 W/W |
| Hiệu suất EER (msafbu-10hrdn8) | 3.6 W/W |
| Hiệu suất EER (msafbu-13hrdn8) | 2.9 W/W |
| Hiệu suất EER (msafcu-18hrfn8) | 3.4 W/W |
| Hiệu suất EER (msafduii-24hrfn8) | 2.71 W/W |
| Hiệu suất COP (msafbu-10hrdn8) | 4 W/W |
Ứng dụng
- Phòng ngủ
- Phòng khách
- Căn hộ
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MSAFBU-10HRDN8, MSAFBU-13HRDN8, MSAFCU-18HRFN8, MSAFDUII-24HRFN8. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.