




Thông tin sản phẩm
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
- Diện tích phòng phù hợp
- 16~23
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220_240V_1Ph, FREQUENCY_50/60HZ
- Hiệu suất EER
- 2.81
- Hiệu suất CSPF
- 5.24
- Dòng điện định mức
- 9
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- ROTARY
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.42
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- 0~50
Tiện ích
- Điều khiển
- Điều khiển không dây
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 12000
- Kích thước dàn lạnh
- 813x201x289
- Kích thước dàn nóng
- 668x252x469
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 16.784/18.484
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 560/420/350
- Độ ồn dàn lạnh
- 35.5/31/29
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 1300
- Độ ồn dàn nóng
- 55.0
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 7.68/9.88
- Ống đồng lỏng/hơi
- 6.35mm(1/4in)/9.52mm(3/8in)
- Chiều dài ống tối đa
- 25
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 10
Điều hòa treo tường Midea Celest Inverter R32 (1.5 HP)
Thương hiệu:
26.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa treo tường Midea Celest Inverter R32 là điều hòa treo tường Midea với các mức công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 3.0 HP, công nghệ Inverter, môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.0 HP–3.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế máy lạnh treo tường
Điều hòa treo tường Midea Celest Inverter R32 thuộc nhóm Điều hòa treo tường của Midea (dòng Celest Inverter). Dàn lạnh có kích thước 723x199x286 mm và khối lượng khoảng 7,2/9.4 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MSCE-10CRFN8 1.0 HP, MSCE-13CRFN8 1.5 HP, MSCE-19CRFN8 2.0 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 3.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MSCE-10CRFN8 — 1.0 HP — CSPF 5,37. MSCE-13CRFN8 — 1.5 HP — CSPF 5,24. MSCE-19CRFN8 — 2.0 HP — CSPF 5,09. MSCE-25CRFN8 — 2.5 HP — CSPF 4,84. Độ ồn trong nhà thấp nhất 29 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 1300 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 668x252x469 mm, nặng 16,9/18.6 kg, độ ồn ngoài trời 51.0 dB(A). Chiều dài ống tối đa 25 m và chênh cao tối đa 10 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nguồn điện 220_240V_1Ph, FREQUENCY_50/60HZ theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 3.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 29 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 723x199x286 mm
Thông số kỹ thuật
| Công suất (msce-10crfn8) | 1 |
|---|---|
| Công suất (msce-13crfn8) | 1.5 |
| Công suất (msce-19crfn8) | 2 |
| Công suất (msce-25crfn8) | 2.5 |
| Công suất (msce-28crfn8) | 3 |
| Hiệu suất CSPF (msce-10crfn8) | 5.37 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msce-13crfn8) | 5.24 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msce-19crfn8) | 5.09 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msce-25crfn8) | 4.84 W/W |
| Hiệu suất EER (msce-10crfn8) | 3.31 W/W |
| Hiệu suất EER (msce-13crfn8) | 2.81 W/W |
| Hiệu suất EER (msce-19crfn8) | 3 W/W |
Ứng dụng
- Phòng ngủ
- Phòng khách
- Căn hộ
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.0 HP, 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 3.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MSCE-10CRFN8, MSCE-13CRFN8, MSCE-19CRFN8, MSCE-25CRFN8, MSCE-28CRFN8. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.