




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220~230/1/50~60
- Hiệu suất EER
- 4.03
- Hiệu suất COP
- 3.82
- Hiệu suất CSPF
- 6.69
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 895
- Dòng điện định mức
- 4.07 (1.88~6.10)
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 910
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.71
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- 0~50
- Nhiệt độ hoạt động (sưởi)
- -15~24
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 3.6
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 12300
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 11850
- Kích thước dàn lạnh
- 940x193x325
- Kích thước dàn nóng
- 805x330x554
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 29.9/32.5
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 640/520/400
- Độ ồn dàn lạnh
- 40/35.5/28.5
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 2200
- Độ ồn dàn nóng
- 55
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 10.7/13.8
- Ống đồng lỏng/hơi
- 6.35/9.52
- Chiều dài ống tối đa
- 25
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 10
- Ống thoát nước
- ODΦ16/ODΦ16
Điều hòa treo tường Midea AirStill Inverter 2 chiều R32 (1.5 HP)
Thương hiệu:
4.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa treo tường Midea AirStill Inverter 2 chiều R32 là điều hòa treo tường Midea với các mức công suất 1.0 HP, 1.5 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.0 HP–1.5 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế máy lạnh treo tường
Điều hòa treo tường Midea AirStill Inverter 2 chiều R32 thuộc nhóm Điều hòa treo tường của Midea (dòng AirStill). Kiểu dáng dàn lạnh đồng bộ trong dòng, giúp chọn mã máy chủ yếu theo công suất và tải nhiệt. Các mã đại diện gồm MSMTIII-10HRFN8 1.0 HP, MSMTIII-13HRFN8 1.5 HP.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.0 HP, 1.5 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MSMTIII-10HRFN8 — 1.0 HP — công suất lạnh 2.9 kW — CSPF 7,06. MSMTIII-13HRFN8 — 1.5 HP — công suất lạnh 3.6 kW — CSPF 6,69. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện 220~230/1/50~60 theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.0 HP, 1.5 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (msmtiii-10hrfn8) | 1 |
|---|---|
| Công suất (msmtiii-13hrfn8) | 1.5 |
| Công suất lạnh (msmtiii-10hrfn8) | 2.9 kW |
| Công suất lạnh (msmtiii-13hrfn8) | 3.6 kW |
| Công suất sưởi (msmtiii-10hrfn8) | 2.9 kW |
| Hiệu suất CSPF (msmtiii-10hrfn8) | 7.06 W/W |
| Hiệu suất CSPF (msmtiii-13hrfn8) | 6.69 W/W |
| Hiệu suất EER (msmtiii-10hrfn8) | 4.2 W/W |
| Hiệu suất EER (msmtiii-13hrfn8) | 4.03 W/W |
| Hiệu suất COP (msmtiii-10hrfn8) | 3.8 W/W |
| Hiệu suất COP (msmtiii-13hrfn8) | 3.82 W/W |
| Môi chất lạnh | R32 |
Ứng dụng
- Phòng ngủ
- Phòng khách
- Căn hộ
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.0 HP, 1.5 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MSMTIII-10HRFN8, MSMTIII-13HRFN8. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.