




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Công nghệ Inverter
- false
- Môi chất lạnh
- R410A
- Loại áp suất tĩnh
- medium
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- Dàn lạnh: 220-240V, 1Ph~, 50Hz; Dàn nóng: 380-415V, 3Ph~, 50Hz
- Hiệu suất EER
- 2.91
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 15100
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Scroll
- Lượng gas nạp sẵn
- 5.4
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- 17~52
Tiện ích
- Điều khiển
- Wireless controller
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 44
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 150100
- Kích thước dàn lạnh
- 1,988×669×906
- Kích thước dàn nóng
- 1,260×908×700
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 171 / 190
- Dàn nóng đi kèm
- MOV-76CN1-C / 2
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 7,650 (4,500CFM)
- Độ ồn dàn lạnh
- 68
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 12,500
- Độ ồn dàn nóng
- 65
- Áp suất tĩnh ngoài
- 150
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 188 / 200
- Ống đồng lỏng/hơi
- Φ9.52 (Liquid), Φ22 (Gas)
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea T3 1 chiều 50Hz áp suất tĩnh trung bình (15 HP)
Thương hiệu:
20.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea T3 1 chiều 50Hz áp suất tĩnh trung bình là điều hòa giấu trần nối ống gió Midea với các mức công suất 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, công nghệ non-Inverter, 1 chiều làm lạnh, môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 8.0 HP–15.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea T3 1 chiều 50Hz áp suất tĩnh trung bình thuộc nhóm Điều hòa giấu trần nối ống gió của Midea (dòng R410A Normal Conventional Split, Tropical (T3) application, 50Hz). Dàn lạnh có kích thước 1,443×450×846 mm và khối lượng khoảng 105 / 120 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MTA-76CRN1 8.0 HP, MTB1T-96CWN1 10.0 HP, MTA-120CRN1 12.5 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất non-Inverter R410A
Dải công suất hiện có gồm 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MTA-76CRN1 — 8.0 HP — công suất lạnh 22 kW — EER 2,93. MTB1T-96CWN1 — 10.0 HP — công suất lạnh 28.1 kW — EER 2,93. MTA-120CRN1 — 12.5 HP — công suất lạnh 35 kW — EER 2,92. MTA-150CRN1 — 15.0 HP — công suất lạnh 44 kW — EER 2,91. Độ ồn trong nhà thấp nhất 56 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Cấu hình kỹ thuật: non-Inverter, chức năng 1 chiều làm lạnh, môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 1,260×908×700 mm, nặng 171 / 190 kg, độ ồn ngoài trời 65 dB(A). Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ non-Inverter và môi chất R410A
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 56 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 1,443×450×846 mm
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mta-76crn1) | 8 |
|---|---|
| Công suất (mtb1t-96cwn1) | 10 |
| Công suất (mta-120crn1) | 12.5 |
| Công suất (mta-150crn1) | 15 |
| Công suất lạnh (mta-76crn1) | 22 kW |
| Công suất lạnh (mtb1t-96cwn1) | 28.1 kW |
| Công suất lạnh (mta-120crn1) | 35 kW |
| Công suất lạnh (mta-150crn1) | 44 kW |
| Hiệu suất EER (mta-76crn1) | 2.93 W/W |
| Hiệu suất EER (mtb1t-96cwn1) | 2.93 W/W |
| Hiệu suất EER (mta-120crn1) | 2.92 W/W |
| Hiệu suất EER (mta-150crn1) | 2.91 W/W |
Ứng dụng
- Văn phòng mở
- Showroom
- Khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 8.0 HP, 10.0 HP, 12.5 HP, 15.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MTA-76CRN1, MTB1T-96CWN1, MTA-120CRN1, MTA-150CRN1. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A, nhóm non-Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.