




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- false
- Môi chất lạnh
- R410A
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 380~415/3/50
- Hiệu suất EER
- 2.53
- Hiệu suất COP
- 3.35
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 7500
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 4815
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Scroll
- Lượng gas nạp sẵn
- 3.3
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- Dàn lạnh 17~32; dàn nóng 18~43
- Nhiệt độ hoạt động (sưởi)
- Dàn lạnh 0~30; dàn nóng -7~24
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 55000
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 60000
- Kích thước dàn lạnh
- 1200x874x300
- Kích thước dàn nóng
- 900x350x1170
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 98.6/109.3
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 2400/1850/1490
- Độ ồn dàn lạnh
- 51.7/46.9/44.4
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 6000
- Độ ồn dàn nóng
- 62
- Áp suất tĩnh ngoài
- 50
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 46/54.5
- Ống đồng lỏng/hơi
- 9.52/19
- Chiều dài ống tối đa
- 50
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 30
- Ống thoát nước
- ODΦ25/ODΦ16
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Non-Inverter 2 chiều R410A (6 HP)
Thương hiệu:
26.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Non-Inverter 2 chiều R410A là điều hòa giấu trần nối ống gió Midea với các mức công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, công nghệ non-Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 2.0 HP–6.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Non-Inverter 2 chiều R410A thuộc nhóm Điều hòa giấu trần nối ống gió của Midea (dòng Giấu trần nối ống gió non - inverter 2 chiều R410A). Dàn lạnh có kích thước 880x674x210 mm và khối lượng khoảng 23,4/28.8 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MTBA-18HRN1 2.0 HP, MTBA-24HRN1 2.5 HP, MTB-36HRN1-R 4.0 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất non-Inverter R410A
Dải công suất hiện có gồm 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MTBA-18HRN1 — 2.0 HP — công suất lạnh 5.3 kW — EER 2,71. MTBA-24HRN1 — 2.5 HP — công suất lạnh 7.1 kW — EER 2,61. MTB-36HRN1-R — 4.0 HP — công suất lạnh 10.6 kW — EER 2,89. MTB-50HRN1 — 5.0 HP — công suất lạnh 14.1 kW — EER 2,63. Độ ồn trong nhà thấp nhất 34.5 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 2400 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: non-Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 805x330x554 mm, nặng 37,8/40.4 kg, độ ồn ngoài trời 57 dB(A). Chiều dài ống tối đa 25 m và chênh cao tối đa 15 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Dải nhiệt độ hoạt động làm lạnh Dàn lạnh 17~32; dàn nóng 18~43 °C phù hợp khí hậu nóng ẩm. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ non-Inverter và môi chất R410A
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 34.5 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 880x674x210 mm
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mtba-18hrn1) | 2 |
|---|---|
| Công suất (mtba-24hrn1) | 2.5 |
| Công suất (mtb-36hrn1-r) | 4 |
| Công suất (mtb-50hrn1) | 5 |
| Công suất (mtb-60hrn1) | 6 |
| Công suất lạnh (mtba-18hrn1) | 5.3 kW |
| Công suất lạnh (mtba-24hrn1) | 7.1 kW |
| Công suất lạnh (mtb-36hrn1-r) | 10.6 kW |
| Công suất lạnh (mtb-50hrn1) | 14.1 kW |
| Công suất sưởi (mtba-18hrn1) | 5.5 kW |
| Công suất sưởi (mtba-24hrn1) | 7.5 kW |
| Công suất sưởi (mtb-36hrn1-r) | 11.3 kW |
Ứng dụng
- Văn phòng mở
- Showroom
- Khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MTBA-18HRN1, MTBA-24HRN1, MTB-36HRN1-R, MTB-50HRN1, MTB-60HRN1. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A, nhóm non-Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.