




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R410A
- Loại áp suất tĩnh
- high
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- Dàn lạnh: 220-240V~, 1Ph, 50Hz; Dàn nóng: 380-415V~, 3Ph, 50Hz
- Hiệu suất EER
- 3.11
- Hiệu suất COP
- 3.17
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 7200
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 6600
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 7.2
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- -15~48
- Nhiệt độ hoạt động (sưởi)
- -15~24
Tiện ích
- Điều khiển
- Wired controller
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 22.4
- Công suất sưởi
- 24.5
- Kích thước dàn lạnh
- 1,470×512×775
- Kích thước dàn nóng
- 1,120×1,558×528
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 147 / 163
- Dàn nóng đi kèm
- MOUA-75HD1N1-R / 1
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 4800
- Độ ồn dàn lạnh
- 52
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 9,400
- Độ ồn dàn nóng
- 58
- Áp suất tĩnh ngoài
- 0 ~ 150
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 83 / 92
- Ống đồng lỏng/hơi
- Ф9.52 (Liquid), Ф25.4 (Gas)
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter T1 2 chiều 50Hz áp suất tĩnh cao dòng MHC (A) (8 HP)
Thương hiệu:
22.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter T1 2 chiều 50Hz áp suất tĩnh cao dòng MHC (A) là điều hòa giấu trần nối ống gió Midea với các mức công suất 8.0 HP, 10.0 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 8.0 HP–10.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter T1 2 chiều 50Hz áp suất tĩnh cao dòng MHC (A) thuộc nhóm Điều hòa giấu trần nối ống gió của Midea (dòng R410A New DC Inverter Conventional Split, T1 application, 50Hz). Kiểu dáng dàn lạnh đồng bộ trong dòng, giúp chọn mã máy chủ yếu theo công suất và tải nhiệt. Các mã đại diện gồm MHC-75HWD1N1(A) 8.0 HP, MHC-96HWD1N1(A) 10.0 HP.

Hiệu suất Inverter R410A
Dải công suất hiện có gồm 8.0 HP, 10.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MHC-75HWD1N1(A) — 8.0 HP — công suất lạnh 22.4 kW. MHC-96HWD1N1(A) — 10.0 HP — công suất lạnh 28 kW. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện Dàn lạnh: 220-240V~, 1Ph, 50Hz; Dàn nóng: 380-415V~, 3Ph, 50Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 8.0 HP, 10.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R410A
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mhc-75hwd1n1-a) | 8 |
|---|---|
| Công suất (mhc-96hwd1n1-a) | 10 |
| Công suất lạnh (mhc-75hwd1n1-a) | 22.4 kW |
| Công suất lạnh (mhc-96hwd1n1-a) | 28 kW |
| Công suất sưởi (mhc-75hwd1n1-a) | 24.5 kW |
| Công suất sưởi (mhc-96hwd1n1-a) | 31.5 kW |
| Hiệu suất EER | 3.11 W/W |
| Hiệu suất COP (mhc-75hwd1n1-a) | 3.17 W/W |
| Hiệu suất COP (mhc-96hwd1n1-a) | 3.71 W/W |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Nguồn điện | Dàn lạnh: 220-240V~, 1Ph, 50Hz; Dàn nóng: 380-415V~, 3Ph, 50Hz |
| Công nghệ Inverter | true |
Ứng dụng
- Văn phòng mở
- Showroom
- Khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 8.0 HP, 10.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MHC-75HWD1N1(A), MHC-96HWD1N1(A). Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.