




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- Dàn lạnh 220-240/1/50; dàn nóng 380-415/3/50
- Hiệu suất EER
- 2.64
- Hiệu suất COP
- 3.61
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 4000
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 3250
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 2.4
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- Dàn lạnh 17 ~ 32; dàn nóng -15~50
- Nhiệt độ hoạt động (sưởi)
- Dàn lạnh 0 ~ 30; dàn nóng -15~24
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 10.6
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 36000
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 40000
- Công suất sưởi
- 11.5
- Kích thước dàn lạnh
- 1360x774x249
- Kích thước dàn nóng
- 946x410x810
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 75.5/80
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 2100/1800/1500
- Độ ồn dàn lạnh
- 50.5/49/47
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 4000
- Độ ồn dàn nóng
- 63
- Áp suất tĩnh ngoài
- 37(0-160)
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 40.5/48.2
- Ống đồng lỏng/hơi
- 9.52/15.9
- Chiều dài ống tối đa
- 75
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 30
- Ống thoát nước
- ODΦ25/ODΦ16
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter 2 chiều R32 (4 HP)
Thương hiệu:
20.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter 2 chiều R32 là điều hòa giấu trần nối ống gió Midea với các mức công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 2.0 HP–6.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió Midea Inverter 2 chiều R32 thuộc nhóm Điều hòa giấu trần nối ống gió của Midea (dòng Giấu trần nối ống gió inverter 2 chiều R32). Dàn lạnh có kích thước 880x674x210 mm và khối lượng khoảng 24,4/29.6 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MTI-18HRFN8 2.0 HP, MTI-24HRFN8 2.5 HP, MTI-36HRFN8 4.0 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MTI-18HRFN8 — 2.0 HP — công suất lạnh 5.3 kW — EER 3,45. MTI-24HRFN8 — 2.5 HP — công suất lạnh 7 kW — EER 3,21. MTI-36HRFN8 — 4.0 HP — công suất lạnh 10.6 kW — EER 2,64. MTI-50HRFN8 — 5.0 HP — công suất lạnh 14.1 kW — EER 2,93. Độ ồn trong nhà thấp nhất 35 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 2600 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 805x330x554 mm, nặng 32,5/35.2 kg, độ ồn ngoài trời 56 dB(A). Chiều dài ống tối đa 30 m và chênh cao tối đa 20 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 35 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 880x674x210 mm
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mti-18hrfn8) | 2 |
|---|---|
| Công suất (mti-24hrfn8) | 2.5 |
| Công suất (mti-36hrfn8) | 4 |
| Công suất (mti-50hrfn8) | 5 |
| Công suất (mti-60hrfn8) | 6 |
| Công suất lạnh (mti-18hrfn8) | 5.3 kW |
| Công suất lạnh (mti-24hrfn8) | 7 kW |
| Công suất lạnh (mti-36hrfn8) | 10.6 kW |
| Công suất lạnh (mti-50hrfn8) | 14.1 kW |
| Công suất lạnh (mti-60hrfn8) | 17.6 kW |
| Công suất sưởi (mti-18hrfn8) | 5.5 kW |
| Công suất sưởi (mti-24hrfn8) | 7.5 kW |
Ứng dụng
- Văn phòng mở
- Showroom
- Khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MTI-18HRFN8, MTI-24HRFN8, MTI-36HRFN8, MTI-50HRFN8, MTI-60HRFN8. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.