




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Công nghệ Inverter
- true
- Loại áp suất tĩnh
- medium
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 1-phase, 220-240V, 50/60Hz
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 172
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 14
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 47800
- Kích thước dàn lạnh
- 1400 245 750
- Dàn nóng đi kèm
- MOUL-96HD1N1-Y, MOUL-96CD1N1-C, MOUL-96CD1N1-R, MOUL-150HD1N1-G, MOUL-192HD1N1-G
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 2105/1971/1837/1703/1568/1434/1300
- Độ ồn dàn lạnh
- 40/38/36/34/32/30/29
- Áp suất tĩnh ngoài
- 50 (10-160)
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 39/44.0
- Ống đồng lỏng/hơi
- Ф 9.52/ Ф 15.9
- Ống thoát nước
- OD Ф 25
Điều hòa giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình Midea Quantum 1 chiều Inverter (5 HP)
Thương hiệu:
10.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình Midea Quantum 1 chiều Inverter là điều hòa giấu trần nối ống gió Midea với các mức công suất 2.5 HP, 4.0 HP, 4.5 HP, 5.0 HP, công nghệ Inverter, 1 chiều làm lạnh. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 2.5 HP–5.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa giấu trần nối ống gió
Điều hòa giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình Midea Quantum 1 chiều Inverter thuộc nhóm Điều hòa giấu trần nối ống gió của Midea (dòng Quantum Series). Dàn lạnh có kích thước 800 245 750 mm và khối lượng khoảng 25/28,5 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MTL-24HDN1 2.5 HP, MTL-36HDN1 4.0 HP, MTL-40HDN1 4.5 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter
Dải công suất hiện có gồm 2.5 HP, 4.0 HP, 4.5 HP, 5.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MTL-24HDN1 — 2.5 HP — công suất lạnh 7.1 kW. MTL-36HDN1 — 4.0 HP — công suất lạnh 10 kW. MTL-40HDN1 — 4.5 HP — công suất lạnh 11.2 kW. MTL-48HDN1 — 5.0 HP — công suất lạnh 14 kW. Độ ồn trong nhà thấp nhất 26 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 2105 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 1 chiều làm lạnh.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện 1-phase, 220-240V, 50/60Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 2.5 HP, 4.0 HP, 4.5 HP, 5.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 26 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 800 245 750 mm
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mtl-24hdn1) | 2.5 |
|---|---|
| Công suất (mtl-36hdn1) | 4 |
| Công suất (mtl-40hdn1) | 4.5 |
| Công suất (mtl-48hdn1) | 5 |
| Công suất lạnh (mtl-24hdn1) | 7.1 kW |
| Công suất lạnh (mtl-36hdn1) | 10 kW |
| Công suất lạnh (mtl-40hdn1) | 11.2 kW |
| Công suất lạnh (mtl-48hdn1) | 14 kW |
| Nguồn điện | 1-phase, 220-240V, 50/60Hz |
| Công nghệ Inverter | true |
| Chức năng | cooling-only |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (mtl-24hdn1) | 1150/1068/986/904/822/740/660 m³/h |
Ứng dụng
- Văn phòng mở
- Showroom
- Khách sạn
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 2.5 HP, 4.0 HP, 4.5 HP, 5.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MTL-24HDN1, MTL-36HDN1, MTL-40HDN1, MTL-48HDN1. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng công nghệ gì?
Máy thuộc nhóm Inverter.