




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240V~ / 50Hz / 1P
- Hiệu suất EER
- 3.3
- Hiệu suất COP
- 3.7
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 1070
- Dòng điện định mức
- 6.20 (1.30 ~ 7.50)
- Điện năng tiêu thụ (sưởi)
- 1080
Công nghệ làm lạnh
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.63
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 12000
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 13650
- Công suất sưởi
- 0.004
- Kích thước dàn lạnh
- 570 x 570 x 260
- Kích thước dàn nóng
- 705 x 279 x 530
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 21.5
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 850 / 700 / 650
- Độ ồn dàn lạnh
- 44 / 41 / 38
- Kích thước mặt nạ
- 650 x 650 x 55
- Độ ồn dàn nóng
- 52
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 14.5
- Ống đồng lỏng/hơi
- Ø6.35 / Ø9.52
- Chiều dài ống tối đa
- 25
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 15
Điều hòa cassette âm trần Nagakawa Inverter 2 chiều U35 R32 (1.5 HP)
Thương hiệu:
18.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa cassette âm trần Nagakawa Inverter 2 chiều U35 R32 là điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi Nagakawa với các mức công suất 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, công nghệ Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.5 HP–6.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi
Điều hòa cassette âm trần Nagakawa Inverter 2 chiều U35 R32 thuộc nhóm Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi của Nagakawa (dòng U35 SERIES). Dàn lạnh có kích thước 570 x 570 x 260 mm và khối lượng khoảng 14,5 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm NIT-A12R2U35 1.5 HP, NIT-A18R2U35 2.0 HP, NIT-A24R2U35 2.5 HP và các mức công suất khác trong bảng thông số.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. NIT-A12R2U35 — 1.5 HP — EER 3,3. NIT-A18R2U35 — 2.0 HP — EER 3,31. NIT-A24R2U35 — 2.5 HP — EER 3,27. NIT-A36R2U35 — 4.0 HP — EER 3,1. Độ ồn trong nhà thấp nhất 38 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 2200 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 705 x 279 x 530 mm, nặng 21,5 kg, độ ồn ngoài trời 52 dB(A). Chiều dài ống tối đa 25 m và chênh cao tối đa 15 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 38 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 570 x 570 x 260 mm
- Chức năng 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (nit-a12r2u35) | 1.5 |
|---|---|
| Công suất (nit-a18r2u35) | 2 |
| Công suất (nit-a24r2u35) | 2.5 |
| Công suất (nit-a36r2u35) | 4 |
| Công suất (nit-a50r2u35) | 5 |
| Công suất (nit-a60r2u35) | 6 |
| Công suất sưởi (nit-a12r2u35) | 0.004 kW |
| Công suất sưởi (nit-a18r2u35) | 0.0056 kW |
| Công suất sưởi (nit-a24r2u35) | 0.0076 kW |
| Công suất sưởi (nit-a36r2u35) | 0.011699999999999999 kW |
| Công suất sưởi (nit-a50r2u35) | 0.01524 kW |
| Công suất sưởi (nit-a60r2u35) | 0.0176 kW |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Nhà hàng
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, 6.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm NIT-A12R2U35, NIT-A18R2U35, NIT-A24R2U35, NIT-A36R2U35, NIT-A50R2U35, NIT-A60R2U35. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.