




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- heat-pump
- Công nghệ Inverter
- false
- Môi chất lạnh
- R410A
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240V, 50Hz, 1Ph
- Hiệu suất EER
- 3.27
- Hiệu suất COP
- 3.96
- Dòng điện định mức
- 14.8
Công nghệ làm lạnh
- Lượng gas nạp sẵn
- 1.7
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 7.03
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 24000
- Công suất sưởi (Btu/h)
- 24500
- Công suất sưởi
- 7.18
Điều hòa cassette âm trần Casper non-inverter 2 chiều R410A (2.5 HP)
Thương hiệu:
11.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa cassette âm trần Casper non-inverter 2 chiều R410A của Caspercó các mức công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP, công nghệ non-Inverter, 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm), môi chất R410A. Thông số dưới đây lấy từ catalog hãng đã kiểm chứng.
Thiết kế và ứng dụng
Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi Casper dòng ÂM TRẦN CASSETTE ĐA HƯỚNG THỔI NON INVERTER - HAI CHIỀU. Model đại diện CH-18TL22. Phù hợp chọn đúng kiểu máy theo không gian lắp đặt.

Công suất và thông số
Dải công suất hiện có gồm 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP. Chi tiết từng mã nằm ở bảng thông số — chỉ dùng số liệu đã có trong hồ sơ.

Lắp đặt và vận hành
Môi chất lạnh R410A theo hồ sơ. Nhóm công nghệ: non-Inverter. Chức năng: 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm). Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát trước khi lắp; bảo trì định kỳ giúp giữ hiệu suất như công bố.

Ưu điểm
- Các mức công suất 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP
- Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi Casper
- 2 chiều (làm lạnh và sưởi ấm)
Thông số kỹ thuật
| Công suất (ch-18tl22) | 2 |
|---|---|
| Công suất (ch-24tl22) | 2.5 |
| Công suất (ch-36tl22) | 4 |
| Công suất (ch-48tl22) | 5 |
| Công suất lạnh (ch-18tl22) | 5.28 kW |
| Công suất lạnh (ch-24tl22) | 7.03 kW |
| Công suất lạnh (ch-36tl22) | 10.55 kW |
| Công suất lạnh (ch-48tl22) | 14.07 kW |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Hiệu suất EER (ch-18tl22) | 3.1 W/W |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Nhà ở
Câu hỏi thường gặp
Dòng này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có: 2.0 HP, 2.5 HP, 4.0 HP, 5.0 HP.
Có những mã máy nào?
Các mã gồm CH-18TL22, CH-24TL22, CH-36TL22, CH-48TL22.