




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R410A
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- Dàn lạnh: 220-240V, 1Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 380-415V, 3Ph~, 60Hz
- Hiệu suất EER
- 2.22
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 12610
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 3.9
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- 10-55
Tiện ích
- Điều khiển
- Remote controller
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 28
- Kích thước dàn lạnh
- 840×300×840
- Kích thước dàn nóng
- 900×1325×370
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 115/125
- Dàn nóng đi kèm
- MOUC-96CDN1-C/1
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 1800
- Độ ồn dàn lạnh
- 41/39/37(single unit)
- Kích thước mặt nạ
- 950×950×46
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 7500
- Độ ồn dàn nóng
- 62
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 29.2/35.2
- Mặt nạ
- T-MBQ-02C1/2
- Ống đồng lỏng/hơi
- Φ9.53 (Liquid), Φ22.2 (Gas)
Điều hòa âm trần cassette 4 hướng Midea Inverter T1 1 chiều 60Hz (1 dàn nóng 2 dàn lạnh) (5 HP)
Thương hiệu:
12.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa âm trần cassette 4 hướng Midea Inverter T1 1 chiều 60Hz (1 dàn nóng 2 dàn lạnh) là điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi Midea với các mức công suất 5.0 HP, 8.0 HP, công nghệ Inverter, 1 chiều làm lạnh, môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 5.0 HP–8.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi
Điều hòa âm trần cassette 4 hướng Midea Inverter T1 1 chiều 60Hz (1 dàn nóng 2 dàn lạnh) thuộc nhóm Điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi của Midea (dòng R410A New DC Inverter Conventional Split, T1 application, 60Hz). Kiểu dáng dàn lạnh đồng bộ trong dòng, giúp chọn mã máy chủ yếu theo công suất và tải nhiệt. Các mã đại diện gồm MQ4A-48CRDN1-V 5.0 HP, MQ4A-38CRDN1-V 8.0 HP.

Hiệu suất Inverter R410A
Dải công suất hiện có gồm 5.0 HP, 8.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MQ4A-48CRDN1-V — 5.0 HP — công suất lạnh 28 kW — EER 2,22. MQ4A-38CRDN1-V — 8.0 HP — công suất lạnh 23.5 kW — EER 2,24. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 1 chiều làm lạnh, môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện Dàn lạnh: 220-240V, 1Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 380-415V, 3Ph~, 60Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 5.0 HP, 8.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R410A
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mq4a-48crdn1-v) | 5 |
|---|---|
| Công suất (mq4a-38crdn1-v) | 8 |
| Công suất lạnh (mq4a-48crdn1-v) | 28 kW |
| Công suất lạnh (mq4a-38crdn1-v) | 23.5 kW |
| Hiệu suất EER (mq4a-48crdn1-v) | 2.22 W/W |
| Hiệu suất EER (mq4a-38crdn1-v) | 2.24 W/W |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Nguồn điện | Dàn lạnh: 220-240V, 1Ph~, 60Hz; Dàn nóng: 380-415V, 3Ph~, 60Hz |
| Công nghệ Inverter | true |
| Chức năng | cooling-only |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 1800 m³/h |
| Độ ồn dàn lạnh | 41/39/37(single unit) dB(A) |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Nhà hàng
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 5.0 HP, 8.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MQ4A-48CRDN1-V, MQ4A-38CRDN1-V. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.