




Thông tin sản phẩm
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R32
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 220-240/1/50
- Hiệu suất EER
- 3.3
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 2800
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- Rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 0.66
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- Dàn lạnh 16 ~ 32; dàn nóng 0~50
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 18000
- Kích thước dàn lạnh
- 1180x450x130
- Kích thước dàn nóng
- 765x303x555
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 25.7/28.1
- Lưu lượng gió dàn lạnh
- 990/860/700
- Độ ồn dàn lạnh
- 48/44/35
- Kích thước mặt nạ
- 1480x500x34
- Độ ồn dàn nóng
- 56
- Khối lượng dàn lạnh (tịnh/tổng)
- 17.9/22.4
- Ống đồng lỏng/hơi
- 6.35/12.7
- Chiều dài ống tối đa
- 30
- Chênh lệch độ cao tối đa
- 20
- Ống thoát nước
- ODΦ25/ODΦ16
Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi Midea Inverter R32 (2 HP)
Thương hiệu:
12.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi Midea Inverter R32 là điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi Midea với các mức công suất 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, công nghệ Inverter, môi chất lạnh R32. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 1.5 HP–2.5 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi
Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi Midea Inverter R32 thuộc nhóm Điều hòa âm trần cassette 1 hướng thổi của Midea (dòng Âm Trần Một Hướng Thổi R32). Dàn lạnh có kích thước 880x450x130 mm và khối lượng khoảng 14,6/18.5 kg, thuận tiện bố trí theo không gian lắp đặt. Các mã đại diện gồm MCUCE-12CRFN8 1.5 HP, MCUCE-18CRFN8 2.0 HP, MCUCE-22CRFN8 2.5 HP.

Hiệu suất Inverter R32
Dải công suất hiện có gồm 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MCUCE-12CRFN8 — 1.5 HP — EER 3,2. MCUCE-18CRFN8 — 2.0 HP — EER 3,3. MCUCE-22CRFN8 — 2.5 HP — EER 3. Độ ồn trong nhà thấp nhất 31 dB(A) trên các mã đã có trong hồ sơ. Lưu lượng gió trong nhà lên tới 990 m³/h ở tốc độ cao. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, môi chất R32.

Lắp đặt và vận hành
Dàn nóng kích thước 720x270x495 mm, nặng 18,93/20.83 kg, độ ồn ngoài trời 54 dB(A). Chiều dài ống tối đa 15 m và chênh cao tối đa 8 m giúp linh hoạt vị trí đặt dàn nóng. Nguồn điện 220-240/1/50 theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R32
- Độ ồn trong nhà thấp nhất 31 dB(A)
- Dàn lạnh kích thước 880x450x130 mm
Thông số kỹ thuật
| Công suất (mcuce-12crfn8) | 1.5 |
|---|---|
| Công suất (mcuce-18crfn8) | 2 |
| Công suất (mcuce-22crfn8) | 2.5 |
| Hiệu suất EER (mcuce-12crfn8) | 3.2 W/W |
| Hiệu suất EER (mcuce-18crfn8) | 3.3 W/W |
| Hiệu suất EER (mcuce-22crfn8) | 3 W/W |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Nguồn điện | 220-240/1/50 |
| Công nghệ Inverter | true |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (mcuce-12crfn8) | 500/420/300 m³/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (mcuce-18crfn8) | 990/860/700 m³/h |
| Lưu lượng gió dàn lạnh (mcuce-22crfn8) | 990/860/700 m³/h |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Nhà hàng
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 1.5 HP, 2.0 HP, 2.5 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MCUCE-12CRFN8, MCUCE-18CRFN8, MCUCE-22CRFN8. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R32, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.