




Thông tin sản phẩm
- Chức năng
- cooling-only
- Công nghệ Inverter
- true
- Môi chất lạnh
- R410A
- Dàn lạnh tương thích
- MGL2-24HDN1, MQ4L2-24HDN1, MQ4L2-36HDN1, MCL2-24HDN1, MCL2-36HDN1, MTL-24HDN1, MTL-36HDN1, MHL-68HDN1
Mức tiêu thụ điện năng
- Nguồn điện
- 3-phase, 380-415V, 50Hz
- Hiệu suất EER
- 3.9
- Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)
- 5130
Công nghệ làm lạnh
- Loại máy nén
- DC inverter rotary
- Lượng gas nạp sẵn
- 3.9
- Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)
- -5 to 55
Thông số kỹ thuật
- Công suất lạnh
- 20
- Công suất lạnh (Btu/h)
- 68200
- Kích thước dàn nóng
- 902 1327 370
- Khối lượng dàn nóng (tịnh/tổng)
- 115/125
- Lưu lượng gió dàn nóng
- 7150
- Độ ồn dàn nóng
- 57
- Ống đồng lỏng/hơi
- Φ 9.52/ Φ 19.05
Dàn nóng Midea Quantum 1 chiều Inverter 380-415V 3 pha 50Hz (7 HP)
Thương hiệu:
4.000.000 ₫
Liên hệ
* Giá trên đã bao gồm VAT. Chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
Cần tư vấn dự án lớn? Gọi ngay: 0905.490.559
- Bảo hành chính hãng: 1 năm thiết bị, 5 năm máy nén
- Giao hàng: Miễn phí nội thành TP.HCM
- Lắp đặt: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, có chứng chỉ hành nghề. Cấp dự toán rõ ràng trước khi thi công.
Dàn nóng Midea Quantum 1 chiều Inverter 380-415V 3 pha 50Hz là dàn nóng điều hòa Midea với các mức công suất 7.0 HP, 8.0 HP, 10.0 HP, công nghệ Inverter, 1 chiều làm lạnh, môi chất lạnh R410A. Phù hợp khi cần chọn đúng công suất trong dải 7.0 HP–10.0 HP theo tải nhiệt thực tế.
Thiết kế Dàn nóng điều hòa
Dàn nóng Midea Quantum 1 chiều Inverter 380-415V 3 pha 50Hz thuộc nhóm Dàn nóng điều hòa của Midea (dòng Quantum Series). Kiểu dáng dàn lạnh đồng bộ trong dòng, giúp chọn mã máy chủ yếu theo công suất và tải nhiệt. Các mã đại diện gồm MOUL-68CD1N1-R 7.0 HP, MOUL-76CD1N1-R 8.0 HP, MOUL-96CD1N1-R 10.0 HP.

Hiệu suất Inverter R410A
Dải công suất hiện có gồm 7.0 HP, 8.0 HP, 10.0 HP, chọn theo diện tích và tải nhiệt phòng. MOUL-68CD1N1-R — 7.0 HP — công suất lạnh 20 kW — EER 3,9. MOUL-76CD1N1-R — 8.0 HP — công suất lạnh 22.4 kW — EER 3,78. MOUL-96CD1N1-R — 10.0 HP — công suất lạnh 28 kW — EER 3,4. Cấu hình kỹ thuật: Inverter, chức năng 1 chiều làm lạnh, môi chất R410A.

Lắp đặt và vận hành
Nguồn điện 3-phase, 380-415V, 50Hz theo hồ sơ kỹ thuật. Nên để kỹ thuật viên ủy quyền khảo sát ống đồng, thoát nước và nguồn trước khi lắp; bảo trì định kỳ giữ lưu lượng gió và độ ồn như công bố.

Ưu điểm
- Dải công suất 7.0 HP, 8.0 HP, 10.0 HP trong cùng dòng
- Công nghệ Inverter và môi chất R410A
- Chức năng 1 chiều làm lạnh
Thông số kỹ thuật
| Công suất (moul-68cd1n1-r) | 7 |
|---|---|
| Công suất (moul-76cd1n1-r) | 8 |
| Công suất (moul-96cd1n1-r) | 10 |
| Công suất lạnh (moul-68cd1n1-r) | 20 kW |
| Công suất lạnh (moul-76cd1n1-r) | 22.4 kW |
| Công suất lạnh (moul-96cd1n1-r) | 28 kW |
| Hiệu suất EER (moul-68cd1n1-r) | 3.9 W/W |
| Hiệu suất EER (moul-76cd1n1-r) | 3.78 W/W |
| Hiệu suất EER (moul-96cd1n1-r) | 3.4 W/W |
| Môi chất lạnh | R410A |
| Nguồn điện | 3-phase, 380-415V, 50Hz |
| Công nghệ Inverter | true |
Ứng dụng
- Văn phòng
- Cửa hàng
- Không gian thương mại
Câu hỏi thường gặp
Dòng máy này có những mức công suất nào?
Hồ sơ hiện có 7.0 HP, 8.0 HP, 10.0 HP.
Nên chọn mã nào khi lắp đặt?
Các mã gồm MOUL-68CD1N1-R, MOUL-76CD1N1-R, MOUL-96CD1N1-R. Chọn theo tải lạnh/sưởi và loại dàn lạnh.
Máy dùng gas gì?
Môi chất lạnh R410A, nhóm Inverter theo hồ sơ kỹ thuật.